tự phê bình

Học thuật
Thân thiện
tự phê bình

Tôi thường xuyên tự phê bình để hoàn thiện bản thân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tự xem xét, đánh giá chỉ ra những khuyết điểm, sai sót của bản thân: "Tự phê bình" quá trình một người chủ động suy ngẫm về hành vi, tư tưởng của chính mình để nhận ra thừa nhận những điểm chưa tốt, chưa đúng, nhằm mục đích sửa chữa tiến bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau mỗi đợt thi đua, chúng tôi thường buổi sinh hoạt tự phê bình phê bình.
    • Anh ấy đã tinh thần tự phê bình rất cao khi thẳng thắn nhận lỗi trước tập thể.
    • Tự phê bình biểu hiện của sự trưởng thành dũng cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần tự phê bình": thái độ sẵn sàng, chủ động nhìn nhận sửa chữa sai lầm của bản thân.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi cần tinh thần tự phê bình nghiêm túc.
  • "buổi/cuộc họp tự phê bình": một buổi sinh hoạt, họp hành nội dung chính các thành viên tự nhận xét, đánh giá về bản thân.

    • Chi bộ tổ chức cuộc họp tự phê bình định kỳ hàng quý.
Biến thể từ gần giống
  • Tự phê (động từ, danh từ): từ rút gọn, đồng nghĩa với "tự phê bình".

    • Mỗi cá nhân cần nghiêm túc tự phê phê bình.
  • Tự kiểm điểm (động từ, danh từ): có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh việc tự kiểm tra, điểm lại những ưu khuyết điểm của bản thân.

    • Anh phải viết bản tự kiểm điểm về sự việc đó.
Từ đồng nghĩa
  • Tự xét mình: tự xem xét, đánh giá bản thân.
  • Tự soi xét: tự nhìn nhận, phân tích bản thân một cách kỹ lưỡng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Tự đề cao: tự khen ngợi, tán dương bản thân.
  • Tự mãn: tự hài lòng, bằng lòng với bản thân, không thấy khuyết điểm cần sửa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tự phê bình phê bình": một nguyên tắc, phương pháp sinh hoạt thường thấy trong các tổ chức, đoàn thể, kết hợp giữa việc tự nhận xét mình nhận xét góp ý cho người khác.
    • Nguyên tắc tự phê bình phê bình giúp tập thể ngày càng đoàn kết phát triển.
tự phê bình

Tôi thường xuyên tự phê bình để hoàn thiện bản thân.

  1. Nh. Tự phê.